Tiêu chuẩn mặt bích thép BS
Tiêu chuẩn mặt bích thép BS
Thứ bảy, ngày 1 tháng 1 năm 2011

 

 STT  SIZE   Thông số kĩ thuật mặt bích tiêu chuẩn BS 4504 - PN10  
      inch   

 DN (mm) 

ĐKN (D) ĐKT (Do) Tâm lỗ (C) Số lỗ ĐK lỗ
 1 1/2 15 95 22.5 65 4 14
2 3/4 20 105 28 75 4 14
3 1 25 115 34.5 85 4 14
4  1 x 1/4  32 140 43.5 100 4 18
5  1 x 1/2  40 150 48 110 4 18
6 2 50 165 61.5 125 4 18
7  2 x 1/2  65 180 77.5 145 4 18
8 3 80 195 90 160 8 18
9 4 100 215 116 180 8 18
10 5 125 245 142 210 8 18
11 6 150 280 167 240 8 23
12 8 200 355 218 295 8 23
13 10 250 405 270 355 12 23
14 12 300 440 320 400 12 23
15 14 350 500 358 460 16 23
16 16 400 565 409 515 16 25
17 18 450 615 459 565 20 25
18 20 500 670 510 620 20 25
19 24 600 780   725 20 30
20 28 700 895   840 24 30
21 32 800 1010   950 23 34
22 40 1000 1220   1160 28 34

 

 STT  SIZE   Thông số kĩ thuật mặt bích tiêu chuẩn BS 4504 - PN16  
       inch      DN (mm)  ĐKN (D) ĐKT (Do) Tâm lỗ (C) Số lỗ ĐK lỗ
1 1/2 15 95 22 65 4 14
2 3/4 20 105 27.5 75 4 14
3 1 25 115 34.5 85 4 14
4  1 x 1/4  32 140 43.5 100 4 18
5  1 x 1/2   40 150 49.5 110 4 18
6 2 50 165 61.5 125 4 18
7  2 x 1/2  65 185 77.5 145 8 18
8 3 80 200 90.5 160 8 18
9 4 100 220 116 180 8 18
10 5 125 250 141.5 210 8 18
11 6 150 285 170.5 240 8 22
12 8 200 340 221.5 295 12 22
13 10 250 405 276.5 355 12 26
14 12 300 460 327.5 400 12 26
15 14 350 520 359 470 16 26
16 16 400 580 411 525 16 30
17 18 450 640 462 585 20 33
18 20 500 715 513.5 650 20 36
19 24 600 840 616.5 770 20 36
20 28 700 910   840 24 36
21 32 800 1025   950 24 39
22 40 1000 1255   1170 28 42

Dự án
Tỉ giá ngoại tệ
Mua Bán
AUD 15528.61 15888.01
CAD 17129.15 17578.65
CHF 23075.67 23633.51
EUR 25477.85 26322
GBP 29648.8 30123.58
HKD 2921.89 2986.55
JPY 206.86 215.01
KRW 18.27 20.77
SGD 16815.72 17119.21
THB 753.32 784.75
USD 23140 23260
Cập nhật: 3:51:21 PM 11/21/2019
Đơn vị tính: đồng/ngoại tệ
Nguồn Vietcombank
Giá vàng
Mua Bán
Vàng SJC 1L - 10L 41,410 41,630
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41,360 41,790
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41,360 41,890
Vàng nữ trang 99,99% 40,830 41,630
Vàng nữ trang 99% 40,218 41,218
Vàng nữ trang 75% 29,976 31,376
Vàng nữ trang 58,3% 23,023 24,423
Vàng nữ trang 41,7% 16,111 17,511
Cập nhật: 03:45:37 PM 21/11/2019
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Nguồn SJC
Số lượt truy cập
Hôm nay 405
Hôm qua 675
Tất cả 3095857

Công ty TNHH TM-DV Nhựa Phương Nam


Địa chỉ : 73/14 Lê Trọng Tấn - P. Sơn Kỳ - Q. Tân Phú - Tp. Hồ Chí Minh
Điện thoại : (08) 38 121 465 - Hotline: 0982612712   -  Fax : (08) 38 163 462
Email : phukien.hdpe@gmail.com  -  Website : phuongnamplastic.com
Thiết kế bởi:  Bestweb.vn