Nối giảm
Nối giảm
Thứ năm, ngày 30 tháng 12 năm 2010

Hình chi tiết kĩ thuật

Bảng chi tiết kĩ thuật

 Đường kính ngoài (øD1 x øD2

L

A B
63 x 25 125 65 41
63 x 32 128 65 44
63 x 40 133 65 49
63 x 50 150 65 55
75 x 32 135 70 44
75 x 40 140 70 49
75 x 50 145 70 55
75 x 63 150 70 60
90 x 32 155 80 44
90 x 40 155 80 49
90 x 50 160 80 55
90 x 63 170 80 63
90 x 75 170 80 70
110 x 40 160 82 49
110 x 50 165 82 55
110 x 63 185 82 63
110 x 75 185 82 70
110 x 90 185 82 79
125 x 63 190 87 63
125 x 90 192 87 79
125 x 110 195 87 85
140  x 63 220 92 63
140 x 90 225 92 80
140 x 110 225 92 80
160 x 32 180 100 44
160 x 63 200 98 63
160 x 75 210 98 70
160 x 90 214 98 79
160 x 110 214 98 82
160 x 125 214 98 87
180 x 90 225 105 75
180 x 110 225 105 80
180 x 160 225 105 85
200 x 63 200 108 63
200 x 90 225 110 79
200 x 110 225 110 82
200 x 160 225 110 85
225 x 90 230 110 75
225 x 110 250 105 82
225 x 160 250 105 90
225 x 180 250 105 90
225 x 200 250 105 90
250 x 90 225 105 82
250 x 110 225 105 82
250 x 125 225 105 82
250 x 160 230 110 90
250 x 200 250 110 95
250 x 225 250 110 105
280 x 160 250 110 90
280 x 200 250 105 90
280 x 225 250 105 95
280 x 250 250 110 90
315 x 90 230 110 79
315 x 110 240 110 82
315 x 160 255 115 100
315 x 180 255 115 95
315 x 200 255 115 100
315 x 225 255 115 110
315 x 250 255 115 105
355 x 200 270 100 100
355 x 250 270 100 100
355 x 315 240 100 100
400 x 200 250 100 100
400 x 250 250 100 100
400 x 315 250 100 100
400 x 355 250 100 100
450 x 200 260 100 100
450 x 250 260 100 100
450 x 315 250 100 100
450 x 355 250 100 100
450 x 400 240 100 100
500 x 400 250 100 100
500 x 450 250 100 100
560 x 500 260 100 100
630 x 500 260 100 100

Các tin khác
Dự án
Tỉ giá ngoại tệ
Mua Bán
AUD 18075.65 18346.96
CAD 18227.24 18631.21
CHF 23317.12 23785.88
EUR 27109.7 27447.23
GBP 30391.64 30878.87
HKD 2869.75 2933.3
JPY 201.03 204.88
KRW 18.6 20.81
SGD 16690.49 16992.02
THB 673.56 701.67
USD 22690 22760
Cập nhật: 7:45:53 AM 9/21/2017
Đơn vị tính: đồng/ngoại tệ
Nguồn Vietcombank
Giá vàng
Mua Bán
Vàng SJC 1L - 10L 36,600 36,800
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35,930 36,330
Vàng nữ trang 99,99% 35,630 36,330
Vàng nữ trang 99% 35,270 35,970
Vàng nữ trang 75% 26,000 27,400
Vàng nữ trang 58,3% 19,933 21,333
Vàng nữ trang 41,7% 13,901 15,301
Cập nhật: 03:54:54 PM 20/09/2017
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Nguồn SJC
Số lượt truy cập
Hôm nay 428
Hôm qua 810
Tất cả 2379499

Công ty TNHH TM-DV Nhựa Phương Nam


Địa chỉ : 73/14 Lê Trọng Tấn - P. Sơn Kỳ - Q. Tân Phú - Tp. Hồ Chí Minh
Điện thoại : (08) 38 121 465 - Hotline: 0963.212.712   -  Fax : (08) 38 163 462
Email : phukien.hdpe@gmail.com  -  Website : phuongnamplastic.com
Thiết kế bởi:  Bestweb.vn