Tê giảm
Tê giảm
Thứ tư, ngày 29 tháng 12 năm 2010

Hình chi tiết kĩ thuật

Bảng chi tiết kĩ thuật

Đường kính ngoài

(øD1 x øD2 x øD1)

L A B H
50 x 25 x 50 170 55 41 70
50 x 32 x 50 170 55 44 73
50 x 40 x 50 170 55 49 80
63 x 25 x 63 200 63 41 75
63 x 32 x 63 200 63 44 80
63 x 40 x 63 200 63 49 85
63 x 50 x 63 200 63 55 90
75 x 32 x 75 230 70 44 105
75 x 40 x 75 230 70 49 110
75 x 50 x 75 230 70 55 115
75 x 63 x 75 230 70 65 120
90 x 32 x 90 215 79 44 100
90 x 40 x 90 225 79 49 105
90 x 50 x 90 235 79 55 110
90 x 63 x 90 245 79 63 120
90 x 75 x 90 250 79 70 130
110 x 32 x 110 220 82 44 120
110 x 40 x 110 230 82 49 125
110 x 50 x 110 240 82 55 130
110 x 63 x 100 255 82 63 135
110 x 75 x 110 265 82 70 140
110 x 90 x110 265 82 79 140
125 x 63 x 125 315 89 135 135
125 x 75 x 125 320 87 70 150
125 x 90 x 125 320 87 70 150
125 x 110 x 125 320 87 82 165
140 x 90 x 140 300 92 79 160
140 x 110 x 140 320 92 82 165
140 x 125 x 140 335 92 87 170
160 x 32 x 160 200 98 44 140
160 x 40 x 160 209 98 49 145
160 x 50 x 160 219 98 55 150
160 x 63 x 160 280 98 63 160
160 x 75 x 160 287 98 70 175
160 x 90 x 160 300 98 79 175
160 x 110 x 160 315 98 82 175
180 x 90 x 160 350 105 80 180
180 x 110 x 180 370 105 85 180
180 x 125 x 180 385 105 87 185
180 x 140 x 180 400 105 92 190
180 x 160 x 180 420 105 98 200
200 x 63 x 200 315 112 63 180
200 x 75 x 200 325 112 70 185
200 x 90 x 200 340 112 79 175
200 x 110 x 20 360 112 82 180
200 x 125 x 200 345 112 87 185
200 x 160 x 200 380 75 95 200
225 x 90 x 225 380 120 79 210
225 x 110 x 225 380 120 82 210
225 x 160 x 225 410 82 75 210
225 x 180 x 225 430 82 75 210
250 x 90 x 250 395 100 70 210
250 x 110 x 250 395 100 70 210
250 x 160 x 250 395 73 70 217
250 x 200 x 250 395 85 70 217
280 x 90 x 280  400 139 79 250
280 x 110 x 280 420 139 82 255
280 x 160 x 280 470 139 98 260
280 x 200 x 280 510 139 112 270
280 x 225 x 280 535 139 120 280
280 x 250 x 280 560 139 130 290
315 x 90 x 315 420 150 79 260
315 x 110 x 315 440 150 85 260
315 x 160 x 315 453 110 74 260
315 x 200 x 315 485 110 80 260
315 x 225 x 315 615 135 110 290
315 x 250 x 315 465 85 80 250
315 x 280 x 315 615 135 110 290
355 x 250 x 355 620 120 120 290
355 x 315 x 355 620 120 120 290
400 x 200 x 400 670 130 150 380
400 x 315 x 400 670 130 150 380
400 x 355 x 400 670 130 150 380

Các tin khác
Dự án
Tỉ giá ngoại tệ
Mua Bán
AUD 17145.15 17402.5
CAD 17603.9 17994.05
CHF 22844.08 23303.35
EUR 26751.49 27084.58
GBP 29881.72 30360.78
HKD 2868.2 2931.72
JPY 201.41 205.36
KRW 19.33 21.63
SGD 16684.35 16985.76
THB 681.86 710.32
USD 22690 22760
Cập nhật: 9:29:23 PM 11/24/2017
Đơn vị tính: đồng/ngoại tệ
Nguồn Vietcombank
Giá vàng
Mua Bán
Vàng SJC 1L - 10L 36,400 36,600
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35,520 35,920
Vàng nữ trang 99,99% 35,220 35,920
Vàng nữ trang 99% 34,864 35,564
Vàng nữ trang 75% 25,693 27,093
Vàng nữ trang 58,3% 19,693 21,093
Vàng nữ trang 41,7% 13,730 15,130
Cập nhật: 03:11:50 PM 24/11/2017
Đơn vị tính: ngàn đồng/lượng
Nguồn SJC
Số lượt truy cập
Hôm nay 939
Hôm qua 1152
Tất cả 2449087

Công ty TNHH TM-DV Nhựa Phương Nam


Địa chỉ : 73/14 Lê Trọng Tấn - P. Sơn Kỳ - Q. Tân Phú - Tp. Hồ Chí Minh
Điện thoại : (08) 38 121 465 - Hotline: 0963.212.712   -  Fax : (08) 38 163 462
Email : phukien.hdpe@gmail.com  -  Website : phuongnamplastic.com
Thiết kế bởi:  Bestweb.vn